Trang chủLYTS • NASDAQ
add
LSI Industries Inc
19,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
19,40 $
Đóng cửa: 14 thg 1, 16:02:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,55 $
Mức chênh lệch một ngày
19,22 $ - 19,71 $
Phạm vi một năm
13,77 $ - 25,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
603,20 Tr USD
Số lượng trung bình
128,37 N
Tỷ số P/E
24,14
Tỷ lệ cổ tức
1,03%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 157,25 Tr | 13,87% |
Chi phí hoạt động | 29,30 Tr | 19,53% |
Thu nhập ròng | 7,26 Tr | 8,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,62 | -4,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | 19,23% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,17 Tr | 17,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,14 Tr | 2,50% |
Tổng tài sản | 404,87 Tr | 15,84% |
Tổng nợ | 163,55 Tr | 18,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 241,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,26 Tr | 8,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 676,00 N | -94,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -707,00 N | 13,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,91 Tr | 148,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,69 Tr | 28,93% |
Dòng tiền tự do | -1,55 Tr | -117,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1976
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.000