Trang chủM01 • SGX
add
Metro Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 0,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
440,83 Tr SGD
Số lượng trung bình
106,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,74%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,53%
0,51%
3,04%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,45 Tr | -13,84% |
Chi phí hoạt động | 5,50 Tr | 7,38% |
Thu nhập ròng | -8,00 Tr | -583,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,12 | -661,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,06 Tr | -24,20% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 241,98 Tr | -12,77% |
Tổng tài sản | 1,96 T | -13,37% |
Tổng nợ | 833,82 Tr | -2,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 828,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,00 Tr | -583,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,76 Tr | -278,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,28 Tr | -37,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,94 Tr | -197,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,44 Tr | -416,54% |
Dòng tiền tự do | -4,75 Tr | 3,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
371