Trang chủM02 • FRA
add
iZafe Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,038 €
Mức chênh lệch một ngày
0,037 € - 0,037 €
Phạm vi một năm
0,037 € - 0,040 €
Giá trị vốn hóa thị trường
152,39 Tr SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,44 Tr | 3,84% |
Chi phí hoạt động | 6,83 Tr | 61,64% |
Thu nhập ròng | -4,86 Tr | 17,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -199,47 | 20,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,16 Tr | 2,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,67 Tr | -22,19% |
Tổng tài sản | 35,64 Tr | 47,07% |
Tổng nợ | 23,95 Tr | 65,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 370,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -100,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,86 Tr | 17,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,94 Tr | -464,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -180,00 N | 34,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,00 N | 81,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,18 Tr | -191,82% |
Dòng tiền tự do | 172,75 N | -90,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
10