Trang chủM11 • SGX
add
Manufacturing Integration Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,028 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,061 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,77 Tr SGD
Số lượng trung bình
79,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,10 Tr | 59,23% |
Chi phí hoạt động | 889,00 N | -7,35% |
Thu nhập ròng | -241,00 N | 72,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,77 | 82,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -403,50 N | 56,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 Tr | 54,62% |
Tổng tài sản | 13,93 Tr | 10,60% |
Tổng nợ | 9,09 Tr | 52,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 241,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -241,00 N | 72,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 158,00 N | 130,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,50 N | -91,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 137,50 N | -84,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 299,00 N | -25,62% |
Dòng tiền tự do | -149,44 N | 68,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
85