Trang chủM14 • SGX
add
InnoTek Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,81 $
Mức chênh lệch một ngày
0,78 $ - 0,81 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 0,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
193,63 Tr SGD
Số lượng trung bình
2,19 Tr
Tỷ số P/E
59,51
Tỷ lệ cổ tức
2,55%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,27 Tr | -15,65% |
Chi phí hoạt động | 7,91 Tr | -2,98% |
Thu nhập ròng | 202,50 N | -87,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,39 | -84,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 589,00 N | -71,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 89,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,72 Tr | -20,35% |
Tổng tài sản | 251,59 Tr | -9,54% |
Tổng nợ | 87,50 Tr | -15,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 164,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 229,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 202,50 N | -87,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,78 Tr | -3,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,26 Tr | -37,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,68 Tr | 6,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,10 Tr | -62,13% |
Dòng tiền tự do | -632,00 N | -196,46% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
10.264