Trang chủM1GU • SGX
add
Alpha Integrated Rel Estt Invsnt Trt
Giá đóng cửa hôm trước
0,48 $
Mức chênh lệch một ngày
0,47 $ - 0,48 $
Phạm vi một năm
0,33 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
528,78 Tr SGD
Số lượng trung bình
654,16 N
Tỷ số P/E
8,35
Tỷ lệ cổ tức
6,17%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,82 Tr | 3,64% |
Chi phí hoạt động | 572,00 N | 63,43% |
Thu nhập ròng | 43,90 Tr | 1.112,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 142,46 | 1.077,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,85 Tr | -12,17% |
Tổng tài sản | 1,06 T | 3,24% |
Tổng nợ | 465,12 Tr | 1,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 592,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,90 Tr | 1.112,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,64 Tr | 56,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 159,00 N | 101,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,22 Tr | -127,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,43 Tr | 68,85% |
Dòng tiền tự do | 4,58 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
29