Trang chủM36 • FRA
add
Lemonsoft Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
5,78 €
Mức chênh lệch một ngày
5,78 € - 5,90 €
Phạm vi một năm
4,57 € - 7,64 €
Giá trị vốn hóa thị trường
111,77 Tr EUR
Số lượng trung bình
14,00
Tỷ số P/E
24,19
Tỷ lệ cổ tức
2,37%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,06 Tr | -3,42% |
Chi phí hoạt động | 1,15 Tr | 7,86% |
Thu nhập ròng | 1,92 Tr | 11,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,18 | 15,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,11 | 9,19% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,74 Tr | -0,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,44 Tr | -19,11% |
Tổng tài sản | 47,34 Tr | -10,92% |
Tổng nợ | 18,56 Tr | -14,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,92 Tr | 11,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 969,00 N | 179,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -878,00 N | 72,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,41 Tr | -147,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,32 Tr | -1.173,17% |
Dòng tiền tự do | -469,50 N | -120,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
196