Trang chủM45 • FRA
add
Teqnion AB
Giá đóng cửa hôm trước
16,52 €
Mức chênh lệch một ngày
16,50 € - 16,50 €
Phạm vi một năm
12,48 € - 16,94 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,06 T SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 455,60 Tr | 19,33% |
Chi phí hoạt động | 234,00 Tr | 80,00% |
Thu nhập ròng | -22,50 Tr | -181,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,94 | -168,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 84,70 Tr | 48,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -378,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 139,50 Tr | -19,83% |
Tổng tài sản | 2,06 T | 22,86% |
Tổng nợ | 1,21 T | 43,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 851,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,50 Tr | -181,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 61,10 Tr | 147,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -151,10 Tr | -144,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 94,70 Tr | 168,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,10 Tr | 175,00% |
Dòng tiền tự do | 85,79 Tr | 1.936,50% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
506