Trang chủM5S • ETR
add
H2 Core AG
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 €
Mức chênh lệch một ngày
0,46 € - 0,46 €
Phạm vi một năm
0,46 € - 2,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,32 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(EUR) | thg 12 2023info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 124,95 N | — |
Thu nhập ròng | -116,21 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(EUR) | thg 12 2023info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 907,83 N | — |
Tổng tài sản | 944,42 N | — |
Tổng nợ | 392,26 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 552,16 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -61,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(EUR) | thg 12 2023info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -116,21 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,67 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,45 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,78 N | — |
Dòng tiền tự do | -84,84 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
2