Trang chủM98 • FRA
add
HydroGraph Clean Power Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,08 €
Mức chênh lệch một ngày
2,06 € - 2,10 €
Phạm vi một năm
0,11 € - 2,58 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,16 T CAD
Số lượng trung bình
2,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 757,00 | 133,01% |
Chi phí hoạt động | 2,35 Tr | 48,93% |
Thu nhập ròng | -4,51 Tr | -175,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -596,07 N | -935,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,27 Tr | -32,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,74 Tr | 1.018,84% |
Tổng tài sản | 13,54 Tr | 150,59% |
Tổng nợ | 3,06 Tr | 318,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 299,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 52,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -73,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,51 Tr | -175,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,52 Tr | -50,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -407,27 N | -998,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,00 Tr | 7.272,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,08 Tr | 704,51% |
Dòng tiền tự do | 1,47 Tr | 250,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web