Trang chủMAB1 • LON
add
Mortgage Advice Bureau (Holdings) PLC
Giá đóng cửa hôm trước
566,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
552,00 GBX - 570,00 GBX
Phạm vi một năm
500,00 GBX - 926,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
324,92 Tr GBP
Số lượng trung bình
457,03 N
Tỷ số P/E
21,74
Tỷ lệ cổ tức
4,02%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,00 Tr | 19,71% |
Chi phí hoạt động | 16,78 Tr | 18,23% |
Thu nhập ròng | 4,13 Tr | -32,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,86 | -43,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,19 Tr | 10,61% |
Tổng tài sản | 181,43 Tr | 12,81% |
Tổng nợ | 105,54 Tr | 23,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,13 Tr | -32,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,26 Tr | 0,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,64 Tr | -21,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,91 Tr | 29,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,72 Tr | 503,76% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.121