Trang chủMAD • ASX
add
Mader Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,08 $
Mức chênh lệch một ngày
7,66 $ - 8,09 $
Phạm vi một năm
5,30 $ - 9,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,56 T AUD
Số lượng trung bình
244,18 N
Tỷ số P/E
26,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 242,60 Tr | 17,91% |
Chi phí hoạt động | 25,08 Tr | 27,82% |
Thu nhập ròng | 15,24 Tr | 17,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,28 | -0,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,24 Tr | 9,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,17 Tr | -21,19% |
Tổng tài sản | 350,75 Tr | 3,22% |
Tổng nợ | 116,23 Tr | -21,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 234,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,24 Tr | 17,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,44 Tr | -16,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,55 Tr | 21,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,29 Tr | 16,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,55 Tr | 14,90% |
Dòng tiền tự do | 5,43 Tr | -28,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
3.900