Trang chủMAGE • OTCMKTS
add
Magellan Copper and Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,25 $ - 0,29 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,52 Tr USD
Số lượng trung bình
6,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 31,60 N | -70,51% |
Thu nhập ròng | -153,28 N | -130,14% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 388,00 | -97,58% |
Tổng tài sản | 106,01 N | -80,32% |
Tổng nợ | 2,11 Tr | 9,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -73,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -153,28 N | -130,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -201,00 | 98,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -201,00 | -101,66% |
Dòng tiền tự do | 142,14 N | 389,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web