Trang chủMAGH • NASDAQ
add
Magnitude International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,76 $
Phạm vi một năm
0,99 $ - 6,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
236,60 Tr USD
Tỷ số P/E
6.693,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,04 Tr | -23,88% |
Chi phí hoạt động | 659,03 N | 61,27% |
Thu nhập ròng | -76,88 N | -114,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,90 | -118,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -50,73 N | -108,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 971,30 N | -53,67% |
Tổng tài sản | 8,51 Tr | 3,85% |
Tổng nợ | 7,91 Tr | 26,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 599,54 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 338,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -76,88 N | -114,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -480,71 N | -3.291,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -226,38 N | -267,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 444,23 N | 1.941,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -262,86 N | -162,98% |
Dòng tiền tự do | -55,81 N | -116,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
65