Trang chủMAGMA • KLSE
add
Magma Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,28 RM - 0,30 RM
Phạm vi một năm
0,20 RM - 0,53 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
490,30 Tr MYR
Số lượng trung bình
3,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,87 Tr | 125,68% |
Chi phí hoạt động | -16,17 Tr | -129,88% |
Thu nhập ròng | 354,00 N | 100,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,95 | -96,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,70 Tr | 118,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 85,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,17 Tr | -60,89% |
Tổng tài sản | 321,70 Tr | 29,32% |
Tổng nợ | 192,70 Tr | 20,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 129,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 354,00 N | 100,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,11 Tr | 65,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,03 Tr | -536,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,43 Tr | -94,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,71 Tr | -177,40% |
Dòng tiền tự do | -44,14 Tr | -180,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
133