Trang chủMAHSING • KLSE
add
Mah Sing Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,04 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,03 RM - 1,08 RM
Phạm vi một năm
0,93 RM - 1,30 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,66 T MYR
Số lượng trung bình
7,18 Tr
Tỷ số P/E
10,24
Tỷ lệ cổ tức
4,81%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 665,04 Tr | -10,66% |
Chi phí hoạt động | 70,58 Tr | 5,48% |
Thu nhập ròng | 61,76 Tr | 2,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,29 | 14,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 131,32 Tr | 17,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 T | 208,14% |
Tổng tài sản | 8,06 T | 6,74% |
Tổng nợ | 3,98 T | 11,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,56 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 61,76 Tr | 2,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,68 Tr | -87,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,21 Tr | -19,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 111,42 Tr | -60,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,19 Tr | -91,31% |
Dòng tiền tự do | 52,06 Tr | 107,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
1.343