Trang chủMAIN • NYSE
add
Main Street Capital Corp
58,09 $
Trước giờ mở cửa:(1,77%)+1,03
59,12 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 08:00:00 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
58,96 $
Mức chênh lệch một ngày
57,21 $ - 59,10 $
Phạm vi một năm
47,00 $ - 67,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,20 T USD
Số lượng trung bình
558,60 N
Tỷ số P/E
9,63
Tỷ lệ cổ tức
5,37%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 139,83 Tr | 2,20% |
Chi phí hoạt động | 17,84 Tr | 13,27% |
Thu nhập ròng | 123,67 Tr | -0,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 88,44 | -2,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,97 | -3,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 7,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,57 Tr | -63,79% |
Tổng tài sản | 5,28 T | 3,69% |
Tổng nợ | 2,35 T | -2,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 123,67 Tr | -0,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 90,63 Tr | 25,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -147,05 Tr | -697,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -56,42 Tr | -204,57% |
Dòng tiền tự do | 72,69 Tr | -56,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
104