Trang chủMAKTK • IST
add
Makina Takim Endustrisi AS
Giá đóng cửa hôm trước
17,02 ₺
Mức chênh lệch một ngày
16,83 ₺ - 17,35 ₺
Phạm vi một năm
5,97 ₺ - 22,86 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,39 T TRY
Số lượng trung bình
9,73 Tr
Tỷ số P/E
11,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
.INX
0,51%
0,53%
2,52%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 226,40 Tr | -5,55% |
Chi phí hoạt động | 36,96 Tr | -54,37% |
Thu nhập ròng | 8,97 Tr | -86,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,96 | -85,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,28 Tr | 661,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 250,44 N | 794,73% |
Tổng tài sản | 2,23 T | 32,32% |
Tổng nợ | 565,34 Tr | -15,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,97 Tr | -86,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -94,46 Tr | -546,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 130,53 Tr | 7.971,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,06 Tr | -82,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -654,20 N | -563,36% |
Dòng tiền tự do | -41,51 Tr | -20,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
172