Trang chủMALTON • KLSE
add
Malton Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,32 RM - 0,35 RM
Phạm vi một năm
0,26 RM - 0,43 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
200,81 Tr MYR
Số lượng trung bình
49,32 N
Tỷ số P/E
12,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,31 Tr | -8,64% |
Chi phí hoạt động | -9,04 Tr | -319,73% |
Thu nhập ròng | 8,65 Tr | 194,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,06 | 222,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,42 Tr | 20,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,26 Tr | -26,23% |
Tổng tài sản | 2,06 T | -6,27% |
Tổng nợ | 1,08 T | -13,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 980,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 573,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,65 Tr | 194,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -49,82 Tr | -59,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 111,89 Tr | 18.611,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,01 Tr | 89,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 59,06 Tr | 197,52% |
Dòng tiền tự do | -79,49 Tr | -349,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
375