Trang chủMAM • ASX
add
Microequities Asset Management Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 $
Phạm vi một năm
0,43 $ - 0,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
65,03 Tr AUD
Số lượng trung bình
66,17 N
Tỷ số P/E
7,14
Tỷ lệ cổ tức
8,78%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,37 Tr | 6,95% |
Chi phí hoạt động | 331,30 N | 7,87% |
Thu nhập ròng | 3,33 Tr | 41,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 62,02 | 31,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,72 Tr | 16,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,46 Tr | -4,73% |
Tổng tài sản | 34,23 Tr | 12,28% |
Tổng nợ | 7,06 Tr | 0,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 34,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,33 Tr | 41,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,97 Tr | -1,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -562,47 N | 69,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,59 Tr | 37,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 820,76 N | 160,21% |
Dòng tiền tự do | 2,68 Tr | 2,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web