Trang chủMAMA • NASDAQ
add
Mama's Creations Inc
Giá đóng cửa hôm trước
13,96 $
Mức chênh lệch một ngày
13,90 $ - 14,08 $
Phạm vi một năm
6,17 $ - 17,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
567,61 Tr USD
Số lượng trung bình
377,84 N
Tỷ số P/E
108,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,99 Tr | 60,75% |
Chi phí hoạt động | 10,84 Tr | 51,69% |
Thu nhập ròng | 2,23 Tr | 39,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,13 | -13,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,73 Tr | 65,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,95 Tr | 179,03% |
Tổng tài sản | 85,70 Tr | 82,10% |
Tổng nợ | 33,08 Tr | 49,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,23 Tr | 39,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,22 Tr | 475,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -218,00 N | -198,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,12 Tr | 9,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,88 Tr | 186,81% |
Dòng tiền tự do | 633,25 N | 129,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
582