Trang chủMAMK • NASDAQ
add
MaxsMaking Inc
13,00 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
13,00 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 00:17:30 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,00 $
Phạm vi một năm
1,87 $ - 14,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
216,12 Tr USD
Tỷ số P/E
100.000,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,41 Tr | 43,73% |
Chi phí hoạt động | 672,58 N | 58,78% |
Thu nhập ròng | -81,95 N | -118,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,97 | -113,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,24 N | -104,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -75,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 141,26 N | -30,47% |
Tổng tài sản | 21,84 Tr | 23,58% |
Tổng nợ | 9,23 Tr | -1,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -81,95 N | -118,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,07 Tr | -367,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,53 N | 67,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,04 Tr | 378,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,52 N | -29,68% |
Dòng tiền tự do | -1,27 N | -100,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
49