Trang chủMAN.P • CVE
add
Mandala Capital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,080 $ - 0,080 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
728,80 N CAD
Số lượng trung bình
27,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,01 N | -49,82% |
Thu nhập ròng | -2,28 N | 41,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 243,86 N | -10,19% |
Tổng tài sản | 245,23 N | -9,69% |
Tổng nợ | 6,30 N | 28,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 238,93 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,28 N | 41,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,90 N | 48,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,35 N | 55,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,25 N | 51,04% |
Dòng tiền tự do | -2,51 N | 54,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web