Trang chủMANE • NYSE
add
Veradermics Inc
37,75 $
Sau giờ giao dịch:(3,31%)-1,25
36,50 $
Đóng cửa: 4 thg 2, 19:44:00 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,00 $
Mức chênh lệch một ngày
32,00 $ - 40,01 $
Phạm vi một năm
32,00 $ - 40,01 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,97 Tr | — |
Thu nhập ròng | -5,66 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,08 Tr | — |
Tổng tài sản | 55,54 Tr | — |
Tổng nợ | 4,72 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 736,93 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,66 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,63 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,31 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,67 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
19