Trang chủMANG • IDX
add
Manggung Polahraya PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
61,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
59,00 Rp - 62,00 Rp
Phạm vi một năm
27,00 Rp - 115,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
232,56 T IDR
Số lượng trung bình
17,44 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,56 T | -77,79% |
Chi phí hoạt động | 4,81 T | 77,62% |
Thu nhập ròng | -4,73 T | -194,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -62,48 | -524,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,46 T | -120,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 338,51 Tr | -87,76% |
Tổng tài sản | 178,55 T | -2,70% |
Tổng nợ | 36,05 T | -6,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 142,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,81 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,73 T | -194,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,27 T | -76,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 199,92 Tr | 124,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,50 T | 47,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -578,53 Tr | 46,44% |
Dòng tiền tự do | -244,96 Tr | 96,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
18