Trang chủMANH • NASDAQ
add
Manhattan Associates Inc
140,29 $
Sau giờ giao dịch:(0,21%)-0,29
140,00 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:13:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
143,40 $
Mức chênh lệch một ngày
140,07 $ - 147,13 $
Phạm vi một năm
127,90 $ - 247,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,40 T USD
Số lượng trung bình
990,85 N
Tỷ số P/E
38,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 270,39 Tr | 5,70% |
Chi phí hoạt động | 81,63 Tr | -0,60% |
Thu nhập ròng | 51,95 Tr | 8,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,21 | 2,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,21 | 3,42% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,54 Tr | 9,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 328,75 Tr | 23,48% |
Tổng tài sản | 839,39 Tr | 10,80% |
Tổng nợ | 524,62 Tr | 14,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 314,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 27,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 45,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,95 Tr | 8,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 147,05 Tr | 40,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,66 Tr | -48,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -76,98 Tr | -70,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 65,19 Tr | 27,13% |
Dòng tiền tự do | 127,59 Tr | 30,98% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.370