Trang chủMANH • NASDAQ
add
Manhattan Associates Inc
Giá đóng cửa hôm trước
170,20 $
Mức chênh lệch một ngày
170,97 $ - 175,86 $
Phạm vi một năm
141,20 $ - 299,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,49 T USD
Số lượng trung bình
588,13 N
Tỷ số P/E
49,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 275,80 Tr | 3,42% |
Chi phí hoạt động | 80,16 Tr | 9,91% |
Thu nhập ròng | 58,63 Tr | -8,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,26 | -11,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,36 | 0,74% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,49 Tr | 0,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 263,56 Tr | 22,61% |
Tổng tài sản | 768,82 Tr | 10,12% |
Tổng nợ | 459,61 Tr | 9,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 309,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 33,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 25,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 55,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,63 Tr | -8,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 93,11 Tr | 49,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,93 Tr | -487,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,55 Tr | 0,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,96 Tr | 169,23% |
Dòng tiền tự do | 54,51 Tr | -4,58% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.400