Trang chủMANORAMA • NSE
add
Manorama Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.441,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.386,10 ₹ - 1.439,30 ₹
Phạm vi một năm
740,50 ₹ - 1.760,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
84,61 T INR
Số lượng trung bình
159,86 N
Tỷ số P/E
39,85
Tỷ lệ cổ tức
0,04%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,63 T | 73,29% |
Chi phí hoạt động | 758,07 Tr | 21,84% |
Thu nhập ròng | 722,72 Tr | 137,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,93 | 36,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,03 T | 100,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 671,70 Tr | -33,51% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 722,72 Tr | 137,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
498