Trang chủMANORG • NSE
add
Mangalam Organics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
485,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
475,00 ₹ - 485,15 ₹
Phạm vi một năm
340,10 ₹ - 637,85 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
4,11 T INR
Số lượng trung bình
3,22 N
Tỷ số P/E
16,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,58 T | 14,30% |
Chi phí hoạt động | 613,78 Tr | 1,96% |
Thu nhập ròng | 32,10 Tr | 49,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,03 | 30,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,86 Tr | -101,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,90 Tr | 107,93% |
Tổng tài sản | 7,29 T | 20,83% |
Tổng nợ | 4,21 T | 31,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,10 Tr | 49,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
349