Trang chủMANULFE • KLSE
add
Manulife Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
2,35 RM
Mức chênh lệch một ngày
2,34 RM - 2,36 RM
Phạm vi một năm
1,99 RM - 2,58 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
544,34 Tr MYR
Số lượng trung bình
41,20 N
Tỷ số P/E
4,36
Tỷ lệ cổ tức
3,40%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 194,88 Tr | -5,68% |
Chi phí hoạt động | 14,26 Tr | 77,67% |
Thu nhập ròng | 20,81 Tr | -65,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,68 | -63,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,80 Tr | -46,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,48 T | -4,51% |
Tổng tài sản | 7,99 T | 4,20% |
Tổng nợ | 6,55 T | 3,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 229,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,81 Tr | -65,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,51 Tr | 64,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 18,97 Tr | 1.049,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,23 Tr | -3,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,23 Tr | 207,39% |
Dòng tiền tự do | -90,09 Tr | -658,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
504