Trang chủMAP • ASX
add
Microba Life Sciences Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,073 $
Mức chênh lệch một ngày
0,073 $ - 0,076 $
Phạm vi một năm
0,069 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,26 Tr AUD
Số lượng trung bình
346,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,79 Tr | -13,98% |
Chi phí hoạt động | 8,61 Tr | 7,19% |
Thu nhập ròng | -4,60 Tr | -8,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -121,26 | -26,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,47 Tr | -24,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,88 Tr | -43,68% |
Tổng tài sản | 47,44 Tr | -19,17% |
Tổng nợ | 14,94 Tr | -14,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 515,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,60 Tr | -8,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,67 Tr | -133,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -752,73 N | 43,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,62 Tr | 3.836,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,79 Tr | 19,86% |
Dòng tiền tự do | -3,69 Tr | 4,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web