Trang chủMAPPF • OTCMKTS
add
Prostar Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,062 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,98 Tr CAD
Số lượng trung bình
60,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 336,96 N | 70,86% |
Chi phí hoạt động | 486,27 N | -31,18% |
Thu nhập ròng | -284,17 N | 46,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -84,33 | 68,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -205,35 N | 67,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,66 N | -95,65% |
Tổng tài sản | 213,60 N | -65,56% |
Tổng nợ | 839,73 N | 12,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -626,13 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 161,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -142,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 107,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -284,17 N | 46,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -225,68 N | 73,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,54 N | -100,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -235,73 N | -235,39% |
Dòng tiền tự do | -71,50 N | 90,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web