Trang chủMAQCU • OTCMKTS
add
Maquia Capital Acquisition Units
Giá đóng cửa hôm trước
11,69 $
Phạm vi một năm
10,71 $ - 11,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,17 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 357,08 N | — |
Thu nhập ròng | -23,66 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 1,83 Tr | — |
Tổng nợ | 11,36 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -9,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,66 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -60,82 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,18 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,08 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,92 N | — |
Dòng tiền tự do | 74,61 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web