Trang chủMARK • IDX
add
Mark Dynamics Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
780,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
770,00 Rp - 790,00 Rp
Phạm vi một năm
585,00 Rp - 920,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,93 NT IDR
Số lượng trung bình
10,56 Tr
Tỷ số P/E
10,86
Tỷ lệ cổ tức
9,09%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 242,63 T | 14,52% |
Chi phí hoạt động | 25,13 T | 59,95% |
Thu nhập ròng | 79,76 T | 21,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,87 | 6,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 104,74 T | 37,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,27 T | -6,88% |
Tổng tài sản | 1,02 NT | 7,00% |
Tổng nợ | 120,12 T | 26,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 902,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 24,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,76 T | 21,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,07 T | -84,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,12 T | 137,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,42 T | 48,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,23 T | 49,37% |
Dòng tiền tự do | -31,02 T | -150,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Nhân viên
656