Trang chủMASFIN • NSE
add
MAS Financial Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
336,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
329,00 ₹ - 339,95 ₹
Phạm vi một năm
220,06 ₹ - 350,45 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
60,79 T INR
Số lượng trung bình
209,47 N
Tỷ số P/E
17,25
Tỷ lệ cổ tức
0,58%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,36 T | 29,60% |
Chi phí hoạt động | 724,70 Tr | 29,90% |
Thu nhập ròng | 922,00 Tr | 16,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,03 | -10,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,15 | 19,53% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,73 T | 33,45% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 922,00 Tr | 16,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.758