Trang chủMASKINVEST • NSE
add
Mask Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
155,67 ₹
Mức chênh lệch một ngày
141,00 ₹ - 154,00 ₹
Phạm vi một năm
124,93 ₹ - 246,09 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
430,26 Tr INR
Số lượng trung bình
266,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 264,00 N | -92,39% |
Chi phí hoạt động | 312,00 N | -90,01% |
Thu nhập ròng | -48,00 N | -116,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,18 | -316,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,00 N | -85,44% |
Tổng tài sản | 912,01 Tr | -51,17% |
Tổng nợ | 9,19 Tr | -23,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 902,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -48,00 N | -116,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1