Trang chủMASS • CVE
add
Masivo Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,49 Tr CAD
Số lượng trung bình
257,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 198,95 N | 466,51% |
Thu nhập ròng | -426,90 N | -1.743,17% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -283,84 N | -1.067,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,22 Tr | 19.642,70% |
Tổng tài sản | 1,38 Tr | 49,48% |
Tổng nợ | 382,00 N | 59,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 993,43 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -107,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -198,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -426,90 N | -1.743,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -591,39 N | -1.084,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,40 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 806,78 N | 1.635,65% |
Dòng tiền tự do | -417,10 N | -712,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web