Trang chủMATANG • KLSE
add
Matang Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,080 RM - 0,080 RM
Phạm vi một năm
0,065 RM - 0,085 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
191,14 Tr MYR
Số lượng trung bình
528,53 N
Tỷ số P/E
33,61
Tỷ lệ cổ tức
2,75%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,14 Tr | -15,02% |
Chi phí hoạt động | 2,54 Tr | 3,13% |
Thu nhập ròng | 1,96 Tr | -12,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,21 | 3,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,56 Tr | -13,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,94 Tr | 4,15% |
Tổng tài sản | 256,56 Tr | 0,74% |
Tổng nợ | 6,27 Tr | 0,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 250,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,39 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,96 Tr | -12,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,75 Tr | -48,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,17 Tr | 108,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -54,00 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,86 Tr | 116,89% |
Dòng tiền tự do | 568,09 N | -68,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
101