Trang chủMATR • TSE
add
Mattr Corp
Giá đóng cửa hôm trước
9,01 $
Mức chênh lệch một ngày
8,93 $ - 9,04 $
Phạm vi một năm
7,27 $ - 12,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
551,58 Tr CAD
Số lượng trung bình
191,39 N
Tỷ số P/E
15,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 312,47 Tr | 50,39% |
Chi phí hoạt động | 69,33 Tr | 43,96% |
Thu nhập ròng | -2,05 Tr | 83,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,66 | 89,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | 300,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,22 Tr | -12,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 77,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,53 Tr | -82,54% |
Tổng tài sản | 1,60 T | -1,59% |
Tổng nợ | 849,48 Tr | -6,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 753,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,05 Tr | 83,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,22 Tr | 67,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,10 Tr | 61,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,12 Tr | -117,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,82 Tr | -92,47% |
Dòng tiền tự do | 55,27 Tr | 156,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.810