Trang chủMATW • NASDAQ
add
Matthews International Corp
24,95 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
24,95 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:02:32 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
25,87 $
Mức chênh lệch một ngày
24,73 $ - 25,73 $
Phạm vi một năm
18,50 $ - 29,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
774,42 Tr USD
Số lượng trung bình
199,66 N
Tỷ số P/E
35,05
Tỷ lệ cổ tức
4,09%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 284,76 Tr | -29,14% |
Chi phí hoạt động | 115,39 Tr | -4,19% |
Thu nhập ròng | 43,63 Tr | 1.356,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,32 | 1.881,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,19 | -235,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -204,00 N | -100,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,36 Tr | -7,68% |
Tổng tài sản | 1,55 T | -13,33% |
Tổng nợ | 1,01 T | -26,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 543,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,63 Tr | 1.356,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -51,99 Tr | -107,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 237,44 Tr | 16.435,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -186,64 Tr | -1.112,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,08 Tr | 85,27% |
Dòng tiền tự do | -94,12 N | 99,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1850
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.500