Trang chủMAU • TSE
add
Montage Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
14,55 $
Mức chênh lệch một ngày
14,05 $ - 14,55 $
Phạm vi một năm
3,45 $ - 17,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,18 T CAD
Số lượng trung bình
2,00 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 24,93 Tr | 182,96% |
Thu nhập ròng | -24,42 Tr | -149,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | -55,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,33 Tr | -112,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,72 Tr | -22,68% |
Tổng tài sản | 45,69 Tr | -12,08% |
Tổng nợ | 1,34 Tr | -38,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 239,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 60,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,42 Tr | -149,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,41 Tr | -119,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 185,00 N | 101,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,86 Tr | -25,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,30 Tr | 25,81% |
Dòng tiền tự do | -8,95 Tr | 54,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
370