Trang chủMAU • TSE
add
Montage Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
15,45 $
Mức chênh lệch một ngày
15,00 $ - 15,40 $
Phạm vi một năm
2,39 $ - 17,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,49 T CAD
Số lượng trung bình
980,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 36,91 Tr | 247,12% |
Thu nhập ròng | -36,12 Tr | -244,37% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,12 | -105,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -36,82 Tr | -772,12% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 165,48 Tr | 2.362,57% |
Tổng tài sản | 368,40 Tr | 706,34% |
Tổng nợ | 162,97 Tr | 12.035,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 205,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 354,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 26,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,12 Tr | -244,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -26,37 Tr | -578,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -109,21 Tr | -94.047,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 108,36 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,41 Tr | -606,39% |
Dòng tiền tự do | -26,39 Tr | -17.686,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
370