Trang chủMAVEN • STO
add
Maven Wireless Sweden AB
Giá đóng cửa hôm trước
5,56 kr
Mức chênh lệch một ngày
5,46 kr - 5,58 kr
Phạm vi một năm
5,10 kr - 12,85 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
284,45 Tr SEK
Số lượng trung bình
37,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,54 Tr | -11,22% |
Chi phí hoạt động | 25,66 Tr | 4,04% |
Thu nhập ròng | -4,19 Tr | 12,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,46 | 1,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,93 Tr | -38,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 171,39 Tr | -1,10% |
Tổng nợ | 56,85 Tr | -0,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,19 Tr | 12,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,00 Tr | -222,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,20 Tr | -19,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,54 Tr | -30,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,66 Tr | -186,23% |
Dòng tiền tự do | -11,18 Tr | -211,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
42