Trang chủMAXESTATES • NSE
add
Max Estates Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
374,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
357,00 ₹ - 376,10 ₹
Phạm vi một năm
341,10 ₹ - 564,30 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
60,80 T INR
Số lượng trung bình
110,11 N
Tỷ số P/E
175,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 714,49 Tr | -0,62% |
Chi phí hoạt động | 548,66 Tr | 49,77% |
Thu nhập ròng | 253,00 N | -99,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,04 | -99,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 237,17 Tr | -47,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 97,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,86 T | -13,06% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 253,00 N | -99,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
223