Trang chủMAXXF • OTCMKTS
add
Max Power Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,77 $
Mức chênh lệch một ngày
0,74 $ - 0,81 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
123,28 Tr CAD
Số lượng trung bình
159,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,40 Tr | 289,99% |
Thu nhập ròng | -3,40 Tr | -283,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,47 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,84 Tr | 360,33% |
Tổng tài sản | 5,71 Tr | -40,60% |
Tổng nợ | 150,26 N | 52,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -226,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -233,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,40 Tr | -283,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,41 Tr | -192,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -350,00 N | -1.650,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,40 Tr | 4.271,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,64 Tr | 320,60% |
Dòng tiền tự do | -1,50 Tr | -235,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web