Trang chủMB01 • FRA
add
Scully Royalty Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,45 €
Mức chênh lệch một ngày
7,30 € - 7,30 €
Phạm vi một năm
4,30 € - 7,75 €
Giá trị vốn hóa thị trường
136,43 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,28 Tr | 2,56% |
Chi phí hoạt động | 6,85 Tr | 3,99% |
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | 89,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,96 | 90,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,01 Tr | -44,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,82 Tr | 15,84% |
Tổng tài sản | 434,03 Tr | 0,21% |
Tổng nợ | 124,34 Tr | 2,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 309,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | 89,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,98 Tr | 124,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,24 Tr | 90,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,86 Tr | -2.641,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,55 Tr | 149,24% |
Dòng tiền tự do | 1,11 Tr | -38,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
71