Trang chủMBAP • IDX
add
Mitrabara Adiperdana Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.870,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.860,00 Rp - 1.930,00 Rp
Phạm vi một năm
1.335,00 Rp - 2.090,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,35 NT IDR
Số lượng trung bình
241,65 N
Tỷ số P/E
89,96
Tỷ lệ cổ tức
5,33%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,64 Tr | -11,09% |
Chi phí hoạt động | 4,36 Tr | -54,25% |
Thu nhập ròng | 1,05 Tr | -64,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,19 | -59,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,43 Tr | -14,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -54,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,37 Tr | -15,97% |
Tổng tài sản | 252,18 Tr | 6,32% |
Tổng nợ | 67,98 Tr | 33,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 184,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,47 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,05 Tr | -64,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,29 Tr | 55,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,44 Tr | 6,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,25 Tr | 199,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,71 Tr | 268,71% |
Dòng tiền tự do | -13,01 Tr | -35,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
564