Trang chủMBAV • NASDAQ
add
M3-Brigade Acquisition V Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,75 $
Mức chênh lệch một ngày
10,75 $ - 10,75 $
Phạm vi một năm
10,18 $ - 13,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
386,33 Tr USD
Số lượng trung bình
43,95 N
Tỷ số P/E
66,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,57 Tr | 1.188,76% |
Thu nhập ròng | 1,17 Tr | -72,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,18 Tr | 43,09% |
Tổng tài sản | 308,18 Tr | 4,18% |
Tổng nợ | 327,58 Tr | 6,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -19,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 39,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,17 Tr | -72,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,01 Tr | -554,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 500,00 N | -99,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -508,08 N | -1.093,53% |
Dòng tiền tự do | -883,72 N | -395,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web