Trang chủMBAVW • NASDAQ
add
M3 Brigade Acquisition V Corp.
Giá đóng cửa hôm trước
0,88 $
Mức chênh lệch một ngày
0,88 $ - 0,92 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 3,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
382,02 Tr USD
Số lượng trung bình
40,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,87 Tr | 871,88% |
Thu nhập ròng | -491,39 N | -124,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,68 Tr | 80,15% |
Tổng tài sản | 305,87 Tr | 4,53% |
Tổng nợ | 323,53 Tr | 5,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -17,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 49,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -491,39 N | -124,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -366,86 N | 18,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,25 Tr | -99,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 883,14 N | -5,47% |
Dòng tiền tự do | 1,21 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web