Trang chủMBBC • NASDAQ
add
Marathon Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,00 $
Mức chênh lệch một ngày
13,81 $ - 14,13 $
Phạm vi một năm
9,90 $ - 19,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,76 Tr USD
Số lượng trung bình
1,52 N
Tỷ số P/E
38,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,21 Tr | 40,32% |
Chi phí hoạt động | 1,63 Tr | 6,58% |
Thu nhập ròng | 501,40 N | 880,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,64 | 598,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,83 Tr | -15,05% |
Tổng tài sản | 248,02 Tr | 13,80% |
Tổng nợ | 201,13 Tr | 7,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 501,40 N | 880,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,41 Tr | 1.143,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,88 Tr | -1.702,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 665,86 N | -46,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,80 Tr | -256,74% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1902
Trang web
Nhân viên
35