Trang chủMBEL • NSE
add
M & B Engineering Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
355,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
353,80 ₹ - 361,50 ₹
Phạm vi một năm
291,00 ₹ - 535,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
20,30 T INR
Số lượng trung bình
198,04 N
Tỷ số P/E
20,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,52 T | 7,13% |
Chi phí hoạt động | 736,55 Tr | 49,64% |
Thu nhập ròng | 254,89 Tr | 43,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,25 | 34,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,61 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 396,24 Tr | 25,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 467,20 Tr | 144,14% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 254,89 Tr | 43,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
1.573