Trang chủMBINM • NASDAQ
add
Merchants Depository Shares Rep 1 40Th Int Share of 8 25 Fixed Rate Reset Non Cumulative Perp Pref Series D
Giá đóng cửa hôm trước
25,70 $
Mức chênh lệch một ngày
25,58 $ - 25,65 $
Phạm vi một năm
24,00 $ - 26,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,13 T USD
Số lượng trung bình
9,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 157,53 Tr | -17,56% |
Chi phí hoạt động | 75,60 Tr | 33,27% |
Thu nhập ròng | 67,85 Tr | -29,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,07 | -13,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,28 | -30,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 8,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 213,72 Tr | -77,71% |
Tổng tài sản | 19,45 T | 3,42% |
Tổng nợ | 17,17 T | 3,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,85 Tr | -29,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
663